nhanh nhách

nhanh nhách

Con thằn lằn chạy nhanh nhách trên tường, thoắt cái đã biến mất.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nhanh, nhanh một cách liên tục có vẻ lắt léo, khó nắm bắt: Từ láy tượng hình miêu tả sự chuyển động, hành động diễn ra với tốc độ cao, thường kèm theo sự linh hoạt, thoắt ẩn thoắt hiện hoặc sự thay đổi nhanh chóng đến mức gây khó khăn cho việc theo dõi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Con thằn lằn chạy nhanh nhách trên tường, thoắt cái đã biến mất.
    • Đôi mắt cậu liếc nhanh nhách nhìn quanh căn phòng.
    • Bàn tay người nghệ sĩ ảo thuật cử động nhanh nhách khiến khán giả không kịp trông thấy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh tính chất nhanh bất ngờ: Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái sinh động, gợi hình.
    • trả lời nhanh nhách không cần suy nghĩ.
  • Đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự nhanh nhẩu, tinh ranh: Ám chỉ sự nhanh nhẹn đi kèm với sự láu lỉnh, khó kiểm soát.
    • Đứa trẻ ấy nhanh nhách quá, nói cái cũng cướp lời.
Biến thể từ gần giống
  • Nhanh nhảu (tính từ): Nhanh trong cử chỉ, lời nói, nhưng thường hàm ý hấp tấp, thiếu suy nghĩ.
  • Nhanh nhẹn (tính từ): Nhanh linh hoạt, mang nghĩa tích cực.
  • Thoăn thoắt (tính từ): Nhanh nhẹ nhàng, khéo léo.
Từ đồng nghĩa
  • Nhanh thoăn thoắt: Nhanh nhẹ nhàng.
  • Thoắt: Rất nhanh, trong chớp mắt.
  • Lắt léo: Khéo léo nhanh, thường ý không minh bạch.
Từ trái nghĩa
  • Chậm chạp
  • ạch
  • Lờ đờ
Lưu ý sử dụng
  • "Nhanh nhách" từ láy, cấu trúc lặp lại phần vần "ách" từ tính từ gốc "nhách". Từ gốc "nhách" ít khi dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại.
  • Từ này chủ yếu dùng trong khẩu ngữ hoặc văn phong miêu tả sinh động, ít dùng trong văn bản trang trọng.
  • Sắc thái nghĩa có thể thay đổi tùy ngữ cảnh, từ tích cực (linh hoạt, nhanh nhẹn) đến tiêu cực (tinh ranh, khó kiểm soát).